rejuvenation mail slot: how to cover mail slot in door.html - visi.com.vn. MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. MAIL SLOT | Phát âm trong tiếng Anh.
MAIL SLOT ý nghĩa, định nghĩa, MAIL
SLOT là gì: 1. a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building…. Tìm hiểu thêm.
Phát âm của MAIL
SLOT. Cách phát âm MAIL SLOT trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press